Rèm Cầu Vồng Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bảng Giá Rèm Cầu Vồng Hàn Quốc Modero!

Rèm cầu vồng màu xanh lá

Rèm cầu vồng (hay còn gọi là rèm cuốn Hàn Quốc, rèm combi) là một trong những mẫu rèm cửa hiện đại, được đông đảo khách hàng tại Việt Nam lựa chọn. Với thiết kế thông minh và vẻ đẹp tinh tế, rèm cầu vồng phù hợp với mọi không gian từ nhà ở đến văn phòng. Tuy nhiên, một trong những câu hỏi lớn nhất của khách hàng là “rèm cầu vồng bao nhiêu tiền 1m2?”. Bài viết này, Rèm Xinh sẽ cung cấp một bảng giá chi tiết cho năm 2025, giúp bạn hiểu rõ về chi phí và cách tính giá của loại rèm này.

Rèm Cầu Vồng Hàn Quốc Là Gì?

Trước khi xem báo giá, hãy cùng Rèm Xinh tìm hiểu sơ qua về cấu tạo của rèm cầu vồng. Đây là mẫu rèm có thiết kế thông minh, bao gồm 2 lớp vải chạy song song. Trên mỗi lớp vải là các dải vải cản sáng (solid) và các dải vải xuyên sáng (sheer) đan xen nhau.

Cách đo chiều rộng rèm cầu vồng chính xác
Rèm Cầu Vồng Hàn Quốc Là Gì

Thiết kế này cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh ánh sáng bằng cách kéo dây: các dải vải có thể so le nhau để cản sáng, hoặc trùng nhau để lấy sáng một phần qua lớp vải sheer.

Một bộ rèm cầu vồng hoàn chỉnh bao gồm:

  • Vải rèm: Thường làm từ 100% polyester cao cấp, chống bám bụi, bền màu.
  • Trục rèm (Hộp kỹ thuật): Thường làm bằng nhôm sơn tĩnh điện, chứa lô cuốn và hệ thống điều khiển.
  • Phụ kiện: Bao gồm hệ đầu kéo, dây kéo (thường là dây dù hoặc dây hạt nhựa) và thanh đáy (giúp rèm luôn căng, phẳng).

Hướng Dẫn Cách Tính Chi Phí Lắp Đặt Rèm Cầu Vồng

Hướng Dẫn Cách Tính Chi Phí Lắp Đặt Rèm Cầu Vồng
Hướng Dẫn Cách Tính Chi Phí Lắp Đặt Rèm Cầu Vồng

Rèm cầu vồng có cách tính chi phí khác với rèm vải (tính theo mét ngang). Rèm cầu vồng sẽ được tính theo mét vuông (m2) hoàn thiện của sản phẩm.

Công thức dự toán kinh phí lắp đặt rèm cầu vồng như sau:

Chi Phí = Diện Tích Cửa (m2) x Đơn Giá Rèm (theo mẫu vải)

Lưu ý:

  • Diện tích cửa (m2) = Chiều Rộng x Chiều Cao.
  • Theo quy định của các nhà sản xuất, các bộ rèm có diện tích dưới 1m2 sẽ được làm tròn thành 1m2. Các bộ rèm có chiều cao dưới 1m sẽ được tính tròn là 1m.

Rèm Cầu Vồng Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bảng Giá 2025

Giá rèm cầu vồng bao nhiêu tiền 1m2 phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu vải. Các mẫu vải cản sáng và cách nhiệt càng tốt thì giá càng cao. Sản phẩm chính hãng Hàn Quốc (có CO-CQ) sẽ có giá đắt đỏ hơn các sản phẩm không rõ nguồn gốc.

Rèm Cầu Vồng Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bảng Giá 2025
Rèm Cầu Vồng Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bảng Giá 2025

Tại Rèm Xinh, chúng tôi phân loại rèm cầu vồng thành 3 phân khúc giá chính (đã bao gồm tư vấn, vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại Hà Nội):

1. Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Giá Rẻ: 420.000 VNĐ – 600.000 VNĐ/m2

Đây là các mẫu rèm cầu vồng cơ bản, được khách hàng lựa chọn nhiều nhất vì giá thành rẻ, phù hợp với ngân sách của nhiều gia đình.

  • Đặc điểm: Sử dụng các mẫu vải có độ cản sáng trung bình (khoảng 70-80%).
  • Phù hợp cho: Phòng khách, phòng sinh hoạt chung, phòng làm việc, hoặc những không gian không yêu cầu cản sáng tuyệt đối. Một chút ánh sáng lọt qua sẽ làm căn phòng thoáng đãng hơn.
  • Lưu ý: Hệ phụ kiện (hộp rèm, dây kéo) ở phân khúc này giống hệt các phân khúc cao hơn. Sự khác biệt chỉ nằm ở chất liệu vải.
Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Giá Rẻ: 420.000 VNĐ – 600.000 VNĐ/m2

2. Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Phổ Thông: 650.000 VNĐ – 850.000 VNĐ/m2

Đây là phân khúc giá cân bằng nhất giữa chi phí và chất lượng. Các mẫu rèm này được làm bằng vải dày dặn hơn, tăng khả năng cản sáng và chống nắng.

  • Đặc điểm: Vải dày, độ cản sáng tốt (khoảng 85-95%). Nhiều lựa chọn về màu sắc, hoa văn, và kiểu dệt vải.
  • Phù hợp cho: Hầu hết mọi không gian, bao gồm cả phòng khách, văn phòng và phòng ngủ (nếu không quá yêu cầu về cản sáng 100%).
Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Phổ Thông: 650.000 VNĐ – 850.000 VNĐ/m2

3. Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Cao Cấp (Blackout): 800.000 VNĐ – 1.200.000 VNĐ/m2

Đây là những mẫu rèm cao cấp nhất trên thị trường, sử dụng chất liệu vải dày vượt trội với khả năng cản sáng tuyệt đối.

  • Đặc điểm: Vải cản sáng 100% (Blackout). Phía sau vải thường được dệt thêm các sợi đen hoặc phủ một lớp bạc mỏng để cản nhiệt và chống nắng tuyệt đối.
  • Phù hợp cho: Phòng ngủ (đặc biệt cho người khó ngủ, cần bóng tối hoàn toàn), phòng chiếu phim, hoặc các cửa sổ hướng Tây, vách kính khổ lớn chịu nắng nóng trực tiếp.
Rèm Cầu Vồng Phân Khúc Cao Cấp (Blackout): 800.000 VNĐ – 1.200.000 VNĐ/m2

BẢNG BÁO GIÁ RÈM CẦU VỒNG HÀN QUỐC MODERO

Tên Sản Phẩm Mã Sản Phẩm ĐVT Đơn Giá hệ Standard Chiết khấu 15%
Báo giá rèm cầu vồng Modero T2/2021
OLIVIA (cản sáng, kháng khuẩn) VA 951 → VA 955 M2 1,210,000 1,028,000
AQUA (kháng khuẩn) AQ 961 → AQ 965 M2 760,000 646,000
BASIC (kháng khuẩn) BS 1000 → BS 1015 M2 520,000 442,000
EVELYN (cản sáng) VN 421 → VN 423 M2 1,390,000 1,180,000
STELLA (cản sáng) ST 621 → ST 624 M2 1,350,000 1,147,000
ECLIPSE (cản sáng) EL 441 → EL 443 M2 1,260,000 1,070,000
PORSCHE (cản sáng) PO 351 → PO 354 M2 1,280,000 1,088,000
CLAUDIA (cản sáng, tiết kiệm NL) CL 141 → CL 145 M2 1,230,000 1,045,000
APOLLO (cản sáng) AP 461 → AP 463 M2 1,280,000 1,088,000
VICTORIA (cản sáng) VT 471 → VT 473 M2 1,190,000 1,010,000
OSCAR (cản sáng) 0S 631 → OS 635 M2 1,160,000 986,000
TIVOLI (cản sáng) TV 641 → TV 643 M2 1,160,000 986,000
EL PASO (cản sáng) EP 971 → EP 974 M2 1,150,000 863,000
KARON (cản sáng) KO 801 → KO 804 M2 1,150,000 863,000
NICE (cản sáng) NC 161 → NC 164 M2 1,050,000 890,000
SYDNEY (cản sáng) SN 331 → SN 333 M2 990,000 840,000
BALI (cản sáng) BL 341 → BL 345 M2 990,000 840,000
SLOPE (cản sáng) SE 591 → SE 594 M2 980,000 830,000
LIME (cản sáng) LM 931 → LM 935 M2 970,000 820,000
SOFIA (cản sáng) SF 481 → SF 484 M2 960,000 810,000
VERONA (cản sáng) NA 991 → NA 994 M2 950,000 800,000
ELLA (cản sáng) AL 131 → AL 135 M2 940,000 790,000
PAOLA (cản sáng) PA 661 → PA 664 M2 930,000 780,000
CARMEN (cản sáng) CM 841 → CM 843 M2 910,000 770,000
FLAVIA (cản sáng) FV 581 → FV 585 M2 890,000 755,000
JANE (cản sáng) JA 651 → JA 655 M2 880,000 750,000
CATANIA (cản sáng) CN 981 → CN 985 M2 870,000 740,000
NICOLE (cản sáng) CE 151 → CE 154 M2 840,000 710,000
ISABEL (cản sáng) IS 361 → IS 366 M2 830,000 700,000
ARENA (cản sáng) AN 711 → AN 714 M2 820,000 690,000
MARBLE MA 671 → MA 674 M2 1,010,000 850,000
LAVENDER LE 491 → LE 494 M2 1,010,000 850,000
DOLCE DL 681 → DL 684 M2 980,000 830,000
METAL MT 701 → MT 703 M2 960,000 810,000
CRYSTAL CR 721 → CR 724 M2 930,000 790,000
CUTIE CT 301 → CT 304 M2 910,000 770,000
BENTLEY BT 511 → BT 515 M2 890,000 750,000
SUNNIVA SV 311 → SV 314 M2 880,000 740,000
PEARL PE 731 → PE 734 M2 860,000 730,000
GIOVANNI GN 501 → GN 505 M2 850,000 720,000
HILLARY HY 741 → HY 744 M2 830,000 700,000
TWIN WIDE TW 600 → TW 609 M2 790,000 670,000
ALICE AE 521 → AE 525 M2 780,000 660,000
VENICE IC 321 → IC 324 M2 760,000 645,000
MODICA MI 401 → MI 406 M2 760,000 645,000
VENEZIA VZ 751 → VZ 755 M2 750,000 640,000
BONDI BD 531 → BD 534 M2 750,000 640,000
PEACOOK AK 451 → AK 458 M2 730,000 620,000
DIAMOND DM 691 → DM 695 M2 690,000 585,000
SHANI SH 831 → SH 836 M2 680,000 580,000
WOODLOOK WL 201 →WL 209 M2 630,000 535,000

Tại Sao Nên Chọn Rèm Cầu Vồng Hàn Quốc Tại Rèm Xinh?

Mặc dù là sản phẩm hiện đại, rèm cầu vồng vẫn có sự khác biệt lớn về chất lượng giữa hàng chính hãng và hàng trôi nổi. Tại Rèm Xinh, chúng tôi cam kết:

  • Hàng chính hãng: Chỉ cung cấp rèm cầu vồng từ các thương hiệu uy tín (như Modero, Winlux, Ecohome, Sankaku…) với đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO-CQ).
  • Chất liệu cao cấp: Vải polyester 100% cao cấp, chống nóng, hạn chế tia UV, không bám bụi và an toàn cho sức khỏe.
  • Phụ kiện đồng bộ: Hộp rèm, thanh đáy và dây kéo đồng bộ, vận hành êm ái, bền bỉ.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ Rèm Xinh sẽ mang mẫu tận nhà, khảo sát và tư vấn chính xác mẫu rèm phù hợp nhất với ngân sách và nhu cầu của bạn.

RÈM XINH – SHOWROOM RÈM CỬA CAO CẤP TẠI HÀ NỘI

Rèm Xinh là showroom chuyên cung cấp các sản phẩm rèm cửa đẹp, chất lượng cùng dịch vụ trọn gói chuyên nghiệp từ tư vấn, thiết kế đến thi công lắp đặt. Mỗi mẫu rèm được thiết kế tinh tế chăm chút tỉ mỉ từ chất liệu cao cấp, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội.

Chúng tôi mang đến đa dạng các mẫu rèm như: Rèm vảirèm cuốnrèm cầu vồng, đặc biệt rèm tự động hiện đại mang lại sự tiện nghi và sang trọng cho mọi không gian sống và làm việc.

Call
0846989999

(9h – 21h)

Zalo
Chat Zalo

(8h – 22h)

Messenger
Chat Messenger

(24/7 Hỗ trợ)